越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bò nuôi để lấy thịt” (1)
bò nuôi để lấy thịt

英语
名beef cattle
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
Beef cattle grow quickly.
相关词“bò nuôi để lấy thịt” (0)
未找到相关词。
短语“bò nuôi để lấy thịt” (1)
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
Beef cattle grow quickly.
